邏廠

luó chǎng la xưởng

Hán Việt: la xưởng · Pinyin: luó chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (la) + (xưởng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指明代的特务机构。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指明代的特务机构。