邏娑

luó suō la sa

Hán Việt: la sa · Pinyin: luó suō

Tổng quan

Cấu tạo: (la) + (sa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"逻遚"。亦作"逻莎"。亦作"逻挲"; 地名。即逻些,唐时吐蕃的都城。今西藏自治区拉萨市; 借指一种用逻娑檀制的精美的琵琶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"逻遚"。亦作"逻莎"。亦作"逻挲"。 2.地名。即逻些,唐时吐蕃的都城。今西藏自治区拉萨市。 3.借指一种用逻娑檀制的精美的琵琶。