邏守 luó shǒu · la thủ Hán Việt: la thủ · Pinyin: luó shǒu Tổng quan Cấu tạo: 邏 (la) + 守 (thủ)Pinyinluó shǒuHán Việtla thủCấu tạo邏 + 守 · la + thủ nghĩa thành phần: la + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 巡逻守卫。Tân Hoa Tự Điển 1.巡逻守卫。