邏察

luó chá la sát

Hán Việt: la sát · Pinyin: luó chá

Tổng quan

Cấu tạo: (la) + (sát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 巡逻侦察。宋江公望有《论逻察》文。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.巡逻侦察。宋江公望有《论逻察》文。

Eng

  • Cihui 邏察 uóchá v. cruise