邏巡 luó xún · la tuần Hán Việt: la tuần · Pinyin: luó xún Tổng quan Cấu tạo: 邏 (la) + 巡 (tuần)Pinyinluó xúnHán Việtla tuầnCấu tạo邏 + 巡 · la + tuần nghĩa thành phần: la + tuần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹巡逻。Tân Hoa Tự Điển 1.犹巡逻。