邏檀 luó tán · la đàn Hán Việt: la đàn · Pinyin: luó tán Tổng quan Cấu tạo: 邏 (la) + 檀 (đàn)Pinyinluó tánHán Việtla đànCấu tạo邏 + 檀 · la + đàn nghĩa thành phần: la + đàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"逻遚檀"。