邏絡

luó luò la lạc

Hán Việt: la lạc · Pinyin: luó luò

Tổng quan

Cấu tạo: (la) + (lạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻巡防严密犹如罗网。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻巡防严密犹如罗网。