邏輯

luó ji la tập

Hán Việt: la tập · Pinyin: luó ji

Tổng quan

logic (từ mượn)

Cấu tạo: (la) + (tập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui logic (từ mượn)
  • Cihui la tập la tập ☆Một tên chỉ môn Luận lí học (Logic).

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.研究思想本質和過程的科學。為英語logic的音譯。參見「理則學」條。 2.合乎一般常情的規律。如:「他的說詞前後矛盾,不合邏輯。」 3.代數上指利用真假關係所處理的方法。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 思维的规律:这几句话不合~;客观的规律性:生活的~|事物发展的~;逻辑学。

Eng

  • CC-CEDICT (loanword) logic
  • Cihui (loanword) logic