邏輯檔 la tập đương Hán Việt: la tập đương Tổng quan Cấu tạo: 邏 (la) + 輯 (tập) + 檔 (đương)Hán Việtla tập đươngCấu tạo邏 + 輯 + 檔 · la + tập + đương nghĩa thành phần: la + tập + đương Nghĩa EngCihui 邏輯檔 uójidǎng n. <comp.> logical files