邏逼

luó bī la bức

Hán Việt: la bức · Pinyin: luó bī

Tổng quan

Cấu tạo: (la) + (bức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹逼逻。安排。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹逼逻。安排。