逼上 bī shàng · bức thượng Hán Việt: bức thượng · Pinyin: bī shàng Tổng quan Cấu tạo: 逼 (bức) + 上 (thượng)Pinyinbī shàngHán Việtbức thượngCấu tạo逼 + 上 · bức + thượng nghĩa thành phần: bức + thượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹僭越。Tân Hoa Tự Điển 1.犹僭越。