逼雲

bī yún bức vân

Hán Việt: bức vân · Pinyin: bī yún

Tổng quan

Cấu tạo: (bức) + (vân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 迫近云天。形容很高。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.迫近云天。形容很高。