逼令 bī lìng · bức lệnh Hán Việt: bức lệnh · Pinyin: bī lìng Tổng quan Cấu tạo: 逼 (bức) + 令 (lệnh)Pinyinbī lìngHán Việtbức lệnhCấu tạo逼 + 令 · bức + lệnh nghĩa thành phần: bức + lệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 强迫命令。Tân Hoa Tự Điển 1.强迫命令。