逼似

bī shì bức tự

Hán Việt: bức tự · Pinyin: bī shì

Tổng quan

giống như in; giống như tạc; y chang。逼肖,很相像。

Cấu tạo: (bức) + (tự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giống như in; giống như tạc; y chang。逼肖,很相像。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 酷似,很相似。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.酷似,很相似。