逼住 bức trụ Hán Việt: bức trụ Tổng quan Cấu tạo: 逼 (bức) + 住 (trụ)Hán Việtbức trụCấu tạo逼 + 住 · bức + trụ nghĩa thành phần: bức + trụ Nghĩa EngCihui 逼住 īzhù* v. force; compel; drive