逼併

bī bìng bức tinh

Hán Việt: bức tinh · Pinyin: bī bìng

Tổng quan

Cấu tạo: (bức) + (tinh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 催逼、逼迫。元.秦𥳑夫《剪髮待賓》第三折:「你有錢好請客,無錢便罷。如何逼併的你娘剪頭髮賣錢請人?」