逼供

bī gòngbức cung

Hán Việt: bức cung · Pinyin: bī gòng

Tổng quan

bức cung (dùng thủ đoạn cực hình, đe doạ cưỡng bức khảo cung)

新华 · Tân Hoa Đại lục

用酷刑或威胁等手段强迫受审人招供:严刑~。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

強迫嫌犯招認。如:「偵訊刑案,要講求證據,不可逼供。」

Cấu tạo: 逼 (bức) + 供 (cung)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ép cung
  • Tần suất từ bức cung; 動 bức cung (dùng thủ đoạn cực hình, đe doạ cưỡng bức khảo cung)
  • Biên soạn extort a confession

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 強迫嫌犯招認。如:「偵訊刑案,要講求證據,不可逼供。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用酷刑或威胁等手段强迫受审人招供:严刑~。

Eng

  • Cihui to extort a confession
  • Tần suất từ v.o. extort a confession

Từ liên quan

Gần nghĩa

逼供信 · 供事 · 供体 · 供佛 · 供俸 · 供具 · 供养 · 供品