逼出 bức xuất Hán Việt: bức xuất Tổng quan bức ra Cấu tạo: 逼 (bức) + 出 (xuất)Hán Việtbức xuấtCấu tạo逼 + 出 · bức + xuất nghĩa thành phần: bức + xuất Nghĩa ViệtCihui bức raEngCihui 逼出 īchū r.v. be forced to