逼出 bức xuất Hán Việt: bức xuất Tổng quan bức ra Cấu tạo: 逼 (bức) + 出 (xuất)Hán Việtbức xuấtTừ loạiđộngCấu tạo逼 + 出 · bức + xuất nghĩa thành phần: bức + xuất Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Buộc phải raVietPhrases bức raTần suất từ bức raBiên soạn r.v. be forced toEngCihui 逼出 īchū r.v. be forced toTần suất từ r.v. be forced to Từ liên quan Gần nghĩa出丑 · 出世 · 出丧 · 出乎 · 出乘 · 出书 · 出事 · 出于