逼切 bī qiè · bức thiết Hán Việt: bức thiết · Pinyin: bī qiè Tổng quan Cấu tạo: 逼 (bức) + 切 (thiết)Pinyinbī qièHán Việtbức thiếtCấu tạo逼 + 切 · bức + thiết nghĩa thành phần: bức + thiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹逼迫; 犹迫近; 犹迫切。Tân Hoa Tự Điển 1.犹逼迫。 2.犹迫近。 3.犹迫切。