逼前 bức tiền Hán Việt: bức tiền Tổng quan Cấu tạo: 逼 (bức) + 前 (tiền)Hán Việtbức tiềnCấu tạo逼 + 前 · bức + tiền nghĩa thành phần: bức + tiền Nghĩa EngCihui 逼前 bīqián v. press forward