逼匝

bī zā bức táp

Hán Việt: bức táp · Pinyin: bī zā

Tổng quan

Cấu tạo: (bức) + (táp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 逼迫。元.曾瑞〈一枝花.銀箏暗麝塵套.梁州〉曲:「見別人有破綻著冷句兒填扎,見別人生科泛著笑話兒逼匝。」元.喬吉〈朝天子.暖烘〉曲:「暖烘,醉容,逼匝的芳心動。」也作「逼拶」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"逼拶"。