逼危 bī wēi · bức nguy Hán Việt: bức nguy · Pinyin: bī wēi Tổng quan Cấu tạo: 逼 (bức) + 危 (nguy)Pinyinbī wēiHán Việtbức nguyCấu tạo逼 + 危 · bức + nguy nghĩa thành phần: bức + nguy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓攻逼敌方险要之处。Tân Hoa Tự Điển 1.谓攻逼敌方险要之处。