逼古

bī gǔ bức cổ

Hán Việt: bức cổ · Pinyin: bī gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (bức) + (cổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓后代人所写文章逼似古人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓后代人所写文章逼似古人。