逼同 bī tóng · bức đồng Hán Việt: bức đồng · Pinyin: bī tóng Tổng quan Cấu tạo: 逼 (bức) + 同 (đồng)Pinyinbī tóngHán Việtbức đồngCấu tạo逼 + 同 · bức + đồng nghĩa thành phần: bức + đồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓古代地位在下的冒用与地位在上的相同的名义或物品。Tân Hoa Tự Điển 1.谓古代地位在下的冒用与地位在上的相同的名义或物品。