逼問

bī wèn bức vấn

Hán Việt: bức vấn · Pinyin: bī wèn

Tổng quan

chất vấn căng thẳng | thẩm vấn | đòi hỏi thông tin chất vấn; tra hỏi。逼迫對方回答問題。

Cấu tạo: (bức) + (vấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chất vấn căng thẳng | thẩm vấn | đòi hỏi thông tin chất vấn; tra hỏi。逼迫對方回答問題。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 咄咄逼人的責問。如:「母親逼問我們,誰把隔壁的窗子打破了?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 强迫被问者回答无论怎么~,他就是不说。

Eng

  • CC-CEDICT to question intensely|to interrogate|to demand information
  • Cihui to question intensely; to interrogate; to demand information