逼塗 bī tú · bức đồ Hán Việt: bức đồ · Pinyin: bī tú Tổng quan Cấu tạo: 逼 (bức) + 塗 (đồ)Pinyinbī túHán Việtbức đồCấu tạo逼 + 塗 · bức + đồ nghĩa thành phần: bức + đồ