逼處

bī chù bức xử

Hán Việt: bức xử · Pinyin: bī chù

Tổng quan

Cấu tạo: (bức) + (xử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 紧靠; 犹杂居。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.紧靠。 2.犹杂居。