逼夾 bī jiā · bức giáp Hán Việt: bức giáp · Pinyin: bī jiā Tổng quan Cấu tạo: 逼 (bức) + 夾 (giáp)Pinyinbī jiāHán Việtbức giápCấu tạo逼 + 夾 · bức + giáp nghĩa thành phần: bức + giáp