逼婚

bī hūn bức hôn

Hán Việt: bức hôn · Pinyin: bī hūn

Tổng quan

iệc cưới hỏi bị ép buộc. bức hôn bức hôn ☆Việc cưới hỏi bị ép buộc.

Cấu tạo: (bức) + (hôn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui iệc cưới hỏi bị ép buộc. bức hôn bức hôn ☆Việc cưới hỏi bị ép buộc.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用暴力或威胁手段强迫对方(多为女方)跟自己或别人结婚。

Eng

  • Cihui 逼婚 īhūn v. force sb. to marry an unwanted person