逼宮
bức cung
Hán Việt: bức cung · Pinyin: bī gōng
Tổng quan
ép vua hoặc hoàng đế thoái vị
Nghĩa
Việt
- Cihui ép vua hoặc hoàng đế thoái vị
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 古時大臣強迫帝王退位,稱為「逼宮」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指大臣强迫帝王退位。也泛指强迫政府首脑辞职或让出权力。
Eng
- CC-CEDICT to force the king or emperor to abdicate
- Cihui to force the king or emperor to abdicate