逼射

bī shè bức xạ

Hán Việt: bức xạ · Pinyin: bī shè

Tổng quan

Cấu tạo: (bức) + (xạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指光线逼近而直接照射; 指视线直盯。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指光线逼近而直接照射。 2.指视线直盯。