逼尖
bức tiêm
Hán Việt: bức tiêm · Pinyin: bī jiān
Tổng quan
to sharpen (one's voice)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓压紧声带,发出尖细的声音。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓压紧声带,发出尖细的声音。
Eng
- CC-CEDICT to sharpen (one's voice)
- Cihui to sharpen (one's voice)