逼平 bī píng · bức bình Hán Việt: bức bình · Pinyin: bī píng Tổng quan Cấu tạo: 逼 (bức) + 平 (bình)Pinyinbī píngHán Việtbức bìnhCấu tạo逼 + 平 · bức + bình nghĩa thành phần: bức + bình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 体育比赛中,处于劣势的一方经过努力,迫使对手接受平局。