逼幸 bī xìng · bức hạnh Hán Việt: bức hạnh · Pinyin: bī xìng Tổng quan Cấu tạo: 逼 (bức) + 幸 (hạnh)Pinyinbī xìngHán Việtbức hạnhCấu tạo逼 + 幸 · bức + hạnh nghĩa thành phần: bức + hạnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指帝王后妃逼淫在下位者。Tân Hoa Tự Điển 1.指帝王后妃逼淫在下位者。