逼強 bī qiáng · bức cường Hán Việt: bức cường · Pinyin: bī qiáng Tổng quan Cấu tạo: 逼 (bức) + 強 (cường)Pinyinbī qiángHán Việtbức cườngCấu tạo逼 + 強 · bức + cường nghĩa thành phần: bức + cường