逼急 bī jí · bức cấp Hán Việt: bức cấp · Pinyin: bī jí Tổng quan Cấu tạo: 逼 (bức) + 急 (cấp)Pinyinbī jíHán Việtbức cấpCấu tạo逼 + 急 · bức + cấp nghĩa thành phần: bức + cấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹急迫。Tân Hoa Tự Điển 1.犹急迫。EngCihui 逼急 ījí v. corner; press/force to extreme