逼惧 bức cụ Hán Việt: bức cụ Tổng quan Cấu tạo: 逼 (bức) + 惧 (cụ)Hán Việtbức cụCấu tạo逼 + 惧 · bức + cụ nghĩa thành phần: bức + cụ