逼截

bī jié bức tiệt

Hán Việt: bức tiệt · Pinyin: bī jié

Tổng quan

Cấu tạo: (bức) + (tiệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 阻截,拦阻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.阻截,拦阻。