逼搶 bī qiǎng · bức thưởng Hán Việt: bức thưởng · Pinyin: bī qiǎng Tổng quan Cấu tạo: 逼 (bức) + 搶 (thưởng)Pinyinbī qiǎngHán Việtbức thưởngCấu tạo逼 + 搶 · bức + thưởng nghĩa thành phần: bức + thưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 紧逼着争抢(多用于足球、篮球等球类比赛):~凶狠。