逼撥 bī bō · bức bát Hán Việt: bức bát · Pinyin: bī bō Tổng quan Cấu tạo: 逼 (bức) + 撥 (bát)Pinyinbī bōHán Việtbức bátCấu tạo逼 + 撥 · bức + bát nghĩa thành phần: bức + bát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 荜茇的别名。见明李时珍《本草纲目.草三.荜茇》。Tân Hoa Tự Điển 1.荜茇的别名。见明李时珍《本草纲目.草三.荜茇》。