逼掠 bī lüè · bức lược Hán Việt: bức lược · Pinyin: bī lüè Tổng quan Cấu tạo: 逼 (bức) + 掠 (lược)Pinyinbī lüèHán Việtbức lượcCấu tạo逼 + 掠 · bức + lược nghĩa thành phần: bức + lược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"逼略"。