逼掯

bī kèn bức khẳng

Hán Việt: bức khẳng · Pinyin: bī kèn

Tổng quan

Cấu tạo: (bức) + (khẳng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。逼迫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。逼迫。