逼新 bī xīn · bức tân Hán Việt: bức tân · Pinyin: bī xīn Tổng quan Cấu tạo: 逼 (bức) + 新 (tân)Pinyinbī xīnHán Việtbức tânCấu tạo逼 + 新 · bức + tân nghĩa thành phần: bức + tân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹崭新。Tân Hoa Tự Điển 1.犹崭新。