逼曙 bī shǔ · bức thự Hán Việt: bức thự · Pinyin: bī shǔ Tổng quan Cấu tạo: 逼 (bức) + 曙 (thự)Pinyinbī shǔHán Việtbức thựCấu tạo逼 + 曙 · bức + thự nghĩa thành phần: bức + thự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 天快亮的时候。Tân Hoa Tự Điển 1.天快亮的时候。