逼束 bī shù · bức thúc Hán Việt: bức thúc · Pinyin: bī shù Tổng quan Cấu tạo: 逼 (bức) + 束 (thúc)Pinyinbī shùHán Việtbức thúcCấu tạo逼 + 束 · bức + thúc nghĩa thành phần: bức + thúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓狭窄。Tân Hoa Tự Điển 1.谓狭窄。