逼水 bī shuǐ · bức thủy Hán Việt: bức thủy · Pinyin: bī shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 逼 (bức) + 水 (thủy)Pinyinbī shuǐHán Việtbức thủyCấu tạo逼 + 水 · bức + thủy nghĩa thành phần: bức + thủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 逼近水边。Tân Hoa Tự Điển 1.逼近水边。