逼法 bī fǎ · bức pháp Hán Việt: bức pháp · Pinyin: bī fǎ Tổng quan Cấu tạo: 逼 (bức) + 法 (pháp)Pinyinbī fǎHán Việtbức phápCấu tạo逼 + 法 · bức + pháp nghĩa thành phần: bức + pháp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象声词。Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。