逼淫 bī yín · bức dâm Hán Việt: bức dâm · Pinyin: bī yín Tổng quan Cấu tạo: 逼 (bức) + 淫 (dâm)Pinyinbī yínHán Việtbức dâmCấu tạo逼 + 淫 · bức + dâm nghĩa thành phần: bức + dâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹强奸。Tân Hoa Tự Điển 1.犹强奸。