逼清 bī qīng · bức thanh Hán Việt: bức thanh · Pinyin: bī qīng Tổng quan Cấu tạo: 逼 (bức) + 清 (thanh)Pinyinbī qīngHán Việtbức thanhCấu tạo逼 + 清 · bức + thanh nghĩa thành phần: bức + thanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 很清楚。Tân Hoa Tự Điển 1.很清楚。