逼照 bī zhào · bức chiếu Hán Việt: bức chiếu · Pinyin: bī zhào Tổng quan Cấu tạo: 逼 (bức) + 照 (chiếu)Pinyinbī zhàoHán Việtbức chiếuCấu tạo逼 + 照 · bức + chiếu nghĩa thành phần: bức + chiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 强烈照射。Tân Hoa Tự Điển 1.强烈照射。